old world coral snake

old world coral snake

A colorful old world coral snake slithers across a forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: - Rắn san hô Cựu Thế giới: "old world coral snake" tên gọi chung cho bất kỳ loài rắn hổ (họ Elapidae) nọc độc nào sốngchâu Á, châu Phi châu Úc. Chúng thường màu sắc sặc sỡ với các vòng đỏ, đen, vàng hoặc trắng xen kẽ, nhưng khác với rắn san hô Tân Thế giới (châu Mỹ) về mặt phân bố đặc điểm sinh học.

dụ sử dụng
  • (Rắn san hô Cựu Thế giới được tìm thấy trong các khu rừngĐông Nam Á.)
  • (Không giống như họ hàngchâu Mỹ, rắn san hô Cựu Thế giới thành phần nọc độc khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với rắn san hô Tân Thế giới: Thuật ngữ "old world coral snake" thường được dùng trong bối cảnh khoa học để phân biệt các loài rắn san hôchâu Á, châu Phi châu Úc với các loàichâu Mỹ.
    • Taxonomists classify the old world coral snake separately from the New World species. (Các nhà phân loại học xếp loại rắn san hô Cựu Thế giới riêng biệt so với các loài ở Tân Thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Coral snake (danh từ): rắn san hô (tên gọi chung cho tất cả các loài rắn hổ màu sắc tương tự, bao gồm cả Cựu Tân Thế giới).
  • Old World (tính từ): thuộc về Cựu Thế giới (châu Á, châu Phi, châu Âu).
  • New World coral snake (danh từ): rắn san hô Tân Thế giới (các loàichâu Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Elapid snake: rắn hổ (họ Elapidae, bao gồm cả rắn hổ mang, rắn cạp nong, rắn san hô).
  • Venomous snake: rắn nọc độc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "old world coral snake". Tuy nhiên, có thể sử dụng: - Look out for: cảnh giác với. - Hikers should look out for old world coral snakes in the undergrowth. (Người đi bộ đường dài nên cảnh giác với rắn san hô Cựu Thế giới trong bụi rậm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "old world coral snake".